增长率增長率 nghĩa là gì
zēng zhǎng lǜ
tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)
Nghĩa
zēng zhǎng lǜ
- tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)
Tiếng Anh: growth rate (esp. in economics)
zēng zhǎng lǜ
tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)
Tiếng Anh: growth rate (esp. in economics)