Từ điển › 墨客墨客 nghĩa là gìmò kèngười văn chươngNghĩa mò kèngười văn chươngTiếng Anh: literary personChữ thành phần墨mòink; writing; Mexico15 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →