Từ điển › 墨水墨水 nghĩa là gìmò shuǐmựcNghĩa mò shuǐHSK 6mựcLT:瓶[ping2]Tiếng Anh: ink; CL:瓶[ping2]Chữ thành phần墨mòink; writing; Mexico15 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 墨水墨水儿mò shuǐ r biến thể er hoá của 墨水[mo4 shui3]墨水瓶架mò shuǐ píng jià giá để lọ mực