Từ điển › 墨汁墨汁 nghĩa là gìmò zhīmực tàu đã chuẩn bị sẵnNghĩa mò zhīmực tàu đã chuẩn bị sẵnTiếng Anh: prepared Chinese inkChữ thành phần墨mòink; writing; Mexico15 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →