Từ điển › 墨盒墨盒 nghĩa là gìmò héhộp mựcNghĩa mò héhộp mựcTiếng Anh: ink cartridgeChữ thành phần墨mòink; writing; Mexico15 nét · Xem thứ tự nét →盒hé · Hán Việt: hộpsmall box or case; casket11 nét · Xem thứ tự nét →