Từ điển › 墨砚墨砚墨硯 nghĩa là gìmò yànthỏi mựcNghĩa mò yànthỏi mựcđá mài mựcTiếng Anh: ink slab; ink stoneChữ thành phần墨mòink; writing; Mexico15 nét · Xem thứ tự nét →砚yàn · Hán Việt: nghẽn, nghiên, nghiền, nghiễninkstone9 nét · Xem thứ tự nét →