Từ điển › 墨笔墨笔墨筆 nghĩa là gìmò bǐbút lôngNghĩa mò bǐbút lôngTiếng Anh: writing brushChữ thành phần墨mòink; writing; Mexico15 nét · Xem thứ tự nét →笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →