Từ điển › 墨累墨累 nghĩa là gìMò lèiMurray (tên)Nghĩa Mò lèiMurray (tên)Tiếng Anh: Murray (name)Chữ thành phần墨mòink; writing; Mexico15 nét · Xem thứ tự nét →累lèi · Hán Việt: luỵtired; to accumulate; to involve; bother, nuisance11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 墨累墨累达令流域Mò lèi Dá lìng liú yù hệ thống sông Murray-Darling ở đông nam Úc