Từ điển › 墨纸墨纸墨紙 nghĩa là gìmò zhǐgiấy thấmNghĩa mò zhǐgiấy thấmTiếng Anh: blotting paperChữ thành phần墨mòink; writing; Mexico15 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →