Từ điển › 墨绿色墨绿色墨綠色 nghĩa là gìmò lǜ sèmàu xanh lục đậmNghĩa mò lǜ sèmàu xanh lục đậmTiếng Anh: dark or deep greenChữ thành phần墨mòink; writing; Mexico15 nét · Xem thứ tự nét →绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →