Từ điển › 壁画壁画壁畫 nghĩa là gìbì huàHán Việt: BÍCH HOẠtranh tườngNghĩa bì huàHSK 7Hán Việt: BÍCH HOẠtranh tườngbích họaTiếng Anh: mural (painting); frescoChữ thành phần壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →