Từ điển › 士兵士兵 nghĩa là gìshì bīngHán Việt: SĨ BINHlínhNghĩa shì bīngHSK 4Hán Việt: SĨ BINHPhổ biến #2348línhLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: soldier; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →