Từ điển › 士气士气士氣 nghĩa là gìshì qìHán Việt: SĨ KHÍtinh thầnNghĩa shì qìHSK 7Hán Việt: SĨ KHÍtinh thầnTiếng Anh: moraleChữ thành phần士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →