壮丽壯麗 nghĩa là gì
zhuàng lìHán Việt: TRÁNG LỆ
tráng lệ
Nghĩa
zhuàng lìHSK 7Hán Việt: TRÁNG LỆ
- tráng lệ
- tráng quan
- hùng vĩ
- rực rỡ
Tiếng Anh: magnificence; magnificent; majestic; glorious
zhuàng lìHán Việt: TRÁNG LỆ
tráng lệ
Tiếng Anh: magnificence; magnificent; majestic; glorious