壮举壯舉 nghĩa là gì
zhuàng jǔHán Việt: TRÁNG CỬ
chiến công vĩ đại
Nghĩa
zhuàng jǔHán Việt: TRÁNG CỬ
- chiến công vĩ đại
- thành tích ấn tượng
- hành động anh hùng
- nỗ lực anh hùng
Tiếng Anh: magnificent feat; impressive feat; heroic undertaking; heroic attempt