Từ điển › 壮实壮实壯實 nghĩa là gìzhuàng shiHán Việt: TRÁNG THỰCcường trángNghĩa zhuàng shiHSK 7Hán Việt: TRÁNG THỰCcường trángvạm vỡTiếng Anh: robust; sturdyChữ thành phần壮zhuàng · Hán Việt: trángbig, large; robust, strong; the name of a tribe6 nét · Xem thứ tự nét →实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →