Từ điển › 壮烈壮烈壯烈 nghĩa là gìzhuàng lièHán Việt: TRÁNG LIỆTdũng cảmNghĩa zhuàng lièHán Việt: TRÁNG LIỆTdũng cảmanh hùngTiếng Anh: brave; heroicChữ thành phần壮zhuàng · Hán Việt: trángbig, large; robust, strong; the name of a tribe6 nét · Xem thứ tự nét →烈liè · Hán Việt: liệtfiery, violent; ardent, vehement10 nét · Xem thứ tự nét →