Từ điển › 壮硕壮硕壯碩 nghĩa là gìzhuàng shuòHán Việt: TRÁNG THẠCvạm vỡNghĩa zhuàng shuòHán Việt: TRÁNG THẠCvạm vỡdày và khỏeTiếng Anh: sturdy; thick and strongChữ thành phần壮zhuàng · Hán Việt: trángbig, large; robust, strong; the name of a tribe6 nét · Xem thứ tự nét →硕shuò · Hán Việt: thạcgreat, eminent; large, big11 nét · Xem thứ tự nét →