Từ điển › 壮美壮美壯美 nghĩa là gìzhuàng měiHán Việt: TRÁNG MỈtráng lệNghĩa zhuàng měiHán Việt: TRÁNG MỈtráng lệTiếng Anh: magnificentChữ thành phần壮zhuàng · Hán Việt: trángbig, large; robust, strong; the name of a tribe6 nét · Xem thứ tự nét →美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →