壮语壯語 nghĩa là gì
Zhuàng yǔ · zhuàng yǔHán Việt: TRÁNG NGỮ
ngôn ngữ Trang
Nghĩa (2 cách đọc)
Zhuàng yǔHán Việt: TRÁNG NGỮ
- ngôn ngữ Trang
- ngôn ngữ của dân tộc Trang 壯族|壮族[Zhuang4 zu2] ở Quảng Tây
Tiếng Anh: Zhuang language; language of the Zhuang ethnic group 壯族|壮族[Zhuang4 zu2] of Guangxi
zhuàng yǔHán Việt: TRÁNG NGỮ
- lời nói hoa mỹ
- phóng đại
Tiếng Anh: magnificent talk; exaggeration