Từ điển › 壮阔壮阔壯闊 nghĩa là gìzhuàng kuòhoành trángNghĩa zhuàng kuòhoành tránghùng vĩrộng lớnTiếng Anh: grand; majestic; vastChữ thành phần壮zhuàng · Hán Việt: trángbig, large; robust, strong; the name of a tribe6 nét · Xem thứ tự nét →阔kuòample, broad, wide; separate; to be apart12 nét · Xem thứ tự nét →