Từ điển › 声价声价聲價 nghĩa là gìshēng jiàHán Việt: THANH GIÁdanh tiếngNghĩa shēng jiàHán Việt: THANH GIÁdanh tiếngTiếng Anh: reputationChữ thành phần声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →