Từ điển › 声卡声卡聲卡 nghĩa là gìshēng kǎcard âm thanhNghĩa shēng kǎcard âm thanhTiếng Anh: sound cardChữ thành phần声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →