Từ điển › 声名大震声名大震聲名大震 nghĩa là gìshēng míng dà zhèngây chấn độngNghĩa shēng míng dà zhèngây chấn độngTiếng Anh: to create a sensationChữ thành phần声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →