声囊聲囊 nghĩa là gì
shēng náng
túi thanh quản
Nghĩa
shēng náng
- túi thanh quản
- túi âm thanh (để khuếch đại âm thanh ở ếch đực)
Tiếng Anh: vocal sac; vocal pouch (for vocal amplification in male frogs)
shēng náng
túi thanh quản
Tiếng Anh: vocal sac; vocal pouch (for vocal amplification in male frogs)