Từ điển › 声学声学聲學 nghĩa là gìshēng xuéHán Việt: THANH HỌCâm họcNghĩa shēng xuéHán Việt: THANH HỌCâm họcTiếng Anh: acousticsChữ thành phần声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →