Từ điển › 声明书声明书聲明書 nghĩa là gìshēng míng shūHán Việt: THANH MINH THƯbản tuyên bốNghĩa shēng míng shūHán Việt: THANH MINH THƯbản tuyên bốTiếng Anh: statementChữ thành phần声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →