声称聲稱 nghĩa là gì
shēng chēngHán Việt: THANH XƯNG
tuyên bố
Nghĩa
shēng chēngHSK 7Hán Việt: THANH XƯNG
- tuyên bố
- khẳng định
- tuyên xưng
- quả quyết
Tiếng Anh: to claim; to state; to proclaim; to assert
shēng chēngHán Việt: THANH XƯNG
tuyên bố
Tiếng Anh: to claim; to state; to proclaim; to assert