Từ điển › 声誉声誉聲譽 nghĩa là gìshēng yùHán Việt: THANH DỰdanh tiếngNghĩa shēng yùHSK 7Hán Việt: THANH DỰdanh tiếngsự nổi tiếngTiếng Anh: reputation; fameChữ thành phần声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →誉yù · Hán Việt: dựfame, reputation; to praise13 nét · Xem thứ tự nét →