声调语言聲調語言 nghĩa là gì
shēng diào yǔ yánHán Việt: THANH ĐIỀU NGỮ NGÔN
ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: Tiếng Trung hoặc Tiếng Việt)
Nghĩa
shēng diào yǔ yánHán Việt: THANH ĐIỀU NGỮ NGÔN
- ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: Tiếng Trung hoặc Tiếng Việt)
Tiếng Anh: tonal language (e.g. Chinese or Vietnamese)
Chữ thành phần
- 声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →