声调轮廓聲調輪廓 nghĩa là gì
shēng diào lún kuòHán Việt: THANH ĐIỀU LUÂN QUÁCH
đường nét thanh điệu
Nghĩa
shēng diào lún kuòHán Việt: THANH ĐIỀU LUÂN QUÁCH
- đường nét thanh điệu
Tiếng Anh: tone contour
Chữ thành phần
- 声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →
- 廓kuò · Hán Việt: quáchbroad, wide; open; empty; outline13 nét · Xem thứ tự nét →