Từ điển › 声音声音聲音 nghĩa là gìshēng yīnHán Việt: THANH ÂMgiọngNghĩa shēng yīnHSK 2Hán Việt: THANH ÂMPhổ biến #841giọngâm thanhLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: sound; voiceChữ thành phần声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →