Từ điển › 壳儿壳儿殼兒 nghĩa là gìké rvỏNghĩa ké rvỏlớp vỏTiếng Anh: shell; crustChữ thành phần壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →