Từ điển › 壳幔壳幔殼幔 nghĩa là gìké mànHán Việt: XÁC MÀNvỏ-manti (địa chất)Nghĩa ké mànHán Việt: XÁC MÀNvỏ-manti (địa chất)Tiếng Anh: crust-mantle (geology)Chữ thành phần壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →幔màn · Hán Việt: màncurtain, screen, tent14 nét · Xem thứ tự nét →