壳牌公司殼牌公司 nghĩa là gì
Qiào pái Gōng sīHán Việt: XÁC BÀI CÔNG TI
Shell (công ty dầu khí)
Nghĩa
Qiào pái Gōng sīHán Việt: XÁC BÀI CÔNG TI
- Shell (công ty dầu khí)
Tiếng Anh: Shell (oil company)
Chữ thành phần
- 壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →
- 牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →