Từ điển › 壳菜壳菜殼菜 nghĩa là gìqiào càicon trai (dùng làm thực phẩm)Nghĩa qiào càicon trai (dùng làm thực phẩm)Tiếng Anh: mussels (as food)Chữ thành phần壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét →