Từ điển › 壳质壳质殼質 nghĩa là gìqiào zhìHán Việt: XÁC CHẤTchitinNghĩa qiào zhìHán Việt: XÁC CHẤTchitinTiếng Anh: chitinChữ thành phần壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →