Từ điển › 壶铃壶铃壺鈴 nghĩa là gìhú língtạ ấm, tạ bình vôiNghĩa hú língtạ ấm, tạ bình vôiTiếng Anh: kettlebell, giryaChữ thành phần壶hújar, pot, jug, vase; surname10 nét · Xem thứ tự nét →铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →