处于處於 nghĩa là gì
chǔ yúHán Việt: XỬ VU
ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)
Nghĩa
chǔ yúHSK 4Hán Việt: XỬ VUPhổ biến #1772
- ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)
Tiếng Anh: to be in (some state, position, or condition)