Từ điển › 处刑处刑處刑 nghĩa là gìchǔ xíngHán Việt: XỬ HÌNHkết ánNghĩa chǔ xíngHán Việt: XỬ HÌNHkết ánkết tộiTiếng Anh: to sentence; to condemnChữ thành phần处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →刑xíng · Hán Việt: hìnhpunishment, penalty; law6 nét · Xem thứ tự nét →