处境處境 nghĩa là gì
chǔ jìngHán Việt: XỬ CẢNH
tình cảnh (của một người)
Nghĩa
chǔ jìngHSK 7Hán Việt: XỬ CẢNH
- tình cảnh (của một người)
Tiếng Anh: situation (of a person)
chǔ jìngHán Việt: XỬ CẢNH
tình cảnh (của một người)
Tiếng Anh: situation (of a person)