处女作處女作 nghĩa là gì
chǔ nǚ zuòHán Việt: XỬ NỮA TÁC
tác phẩm đầu tay
Nghĩa
chǔ nǚ zuòHán Việt: XỬ NỮA TÁC
- tác phẩm đầu tay
Tiếng Anh: first publication; maiden work
chǔ nǚ zuòHán Việt: XỬ NỮA TÁC
tác phẩm đầu tay
Tiếng Anh: first publication; maiden work