Từ điển › 处女膜处女膜處女膜 nghĩa là gìchǔ nǚ mómàng trinhNghĩa chǔ nǚ mómàng trinhTiếng Anh: hymenChữ thành phần处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →膜mómembrane, film; to kneel and worship14 nét · Xem thứ tự nét →