Từ điển › 处女航处女航處女航 nghĩa là gìchǔ nǚ hángHán Việt: XỬ NỮA HÀNGchuyến đi đầu tiênNghĩa chǔ nǚ hángHán Việt: XỬ NỮA HÀNGchuyến đi đầu tiênTiếng Anh: maiden voyageChữ thành phần处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →