Từ điển › 处所处所處所 nghĩa là gìchù suǒHán Việt: XỬ SỠnơi chốnNghĩa chù suǒHán Việt: XỬ SỠnơi chốnTiếng Anh: placeChữ thành phần处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →