Từ điển › 处格处格處格 nghĩa là gìchù géHán Việt: XỬ CÁCHcách vị tríNghĩa chù géHán Việt: XỬ CÁCHcách vị tríTiếng Anh: locative caseChữ thành phần处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →