Từ điển › 处死处死處死 nghĩa là gìchǔ sǐHán Việt: XỬ TỢxử tửNghĩa chǔ sǐHán Việt: XỬ TỢxử tửđưa ai đó tới cái chếtTiếng Anh: an execution; to put sb to deathChữ thành phần处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →