处理能力處理能力 nghĩa là gì
chǔ lǐ néng lìHán Việt: XỬ LÍ NĂNG LỰC
khả năng xử lý
Nghĩa
chǔ lǐ néng lìHán Việt: XỬ LÍ NĂNG LỰC
- khả năng xử lý
- lưu lượng
Tiếng Anh: processing capability; throughput
Chữ thành phần
- 处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →