Từ điển › 处罚处罚處罰 nghĩa là gìchǔ fáHán Việt: XỬ PHẠTxử phạtNghĩa chǔ fáHSK 5Hán Việt: XỬ PHẠTxử phạttrừng phạtTiếng Anh: to penalize; to punishChữ thành phần处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →罚fá · Hán Việt: phạtpenalty, fine; to punish, to penalize9 nét · Xem thứ tự nét →