备用二级头呼吸器備用二級頭呼吸器 nghĩa là gì
bèi yòng èr jí tóu hū xī qìHán Việt: BỊ DỤNG NHÌ CẤP ĐẦU HÔ CỘP KHÍ
(lặn scuba) bộ điều chỉnh dự phòng; octopus
Nghĩa
bèi yòng èr jí tóu hū xī qìHán Việt: BỊ DỤNG NHÌ CẤP ĐẦU HÔ CỘP KHÍ
- (lặn scuba) bộ điều chỉnh dự phòng; octopus
Tiếng Anh: (scuba diving) backup regulator; octopus
Chữ thành phần
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 呼hū · Hán Việt: hôto breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout8 nét · Xem thứ tự nét →
- 吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →